Trở thành người đầu tiên đánh giá về sản phẩm
FUEL FILTER, CARTRIDGE
Đường kính ngoài | 85 mm (3.35 inch) |
Đường kính trong | 18 mm (0.71 inch) |
Chiều dài | 114 mm (4.49 inch) |
Efficiency Beta 75 | 9 micron |
Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất | ISO 4548-12 |
Kiểu dáng | Cartridge |
Loại vật liệu lọc | Cellulose |
Packaged Length | 8.92 cm (3.51 inch) |
Packaged Width | 8.92 cm (3.51 inch) |
Packaged Height | 11.89 cm (4.68 inch) |
Packaged Weight | 0.12 kg (0.26 lb) |
Packaged Volume | 0.01 m3 (0.34 ft3) |
Country of Origin | Indonesia |
HTS Code | 842123 |
UPC Code | 742330964897 |
Chưa có bình luận của khách hàng về sản phẩm này!