Trở thành người đầu tiên đánh giá về sản phẩm
Fuel/Water Sep Spin-On
Chiều dài | 249.07 mm |
Đường kính ngoài | 93.22 mm |
Đường kính trong | 62.48 mm |
Standpipe | YES |
Kích thước ren | 1-14 UN |
Loại vật liệu lọc | StrataPore |
Đường kính ngoài của gioăng | 71.88 mm |
EMULSIFIED WATER SEPARATION | 95.00 % |
Fleetguard FS1000 là bộ lọc nhiên liệu tách nước spin-on chất lượng cao, được thiết kế để loại bỏ hiệu quả tạp chất và nước khỏi nhiên liệu diesel, bảo vệ hệ thống nhiên liệu và động cơ.
Với hiệu suất lọc 98,7% ở mức 10 micron và khả năng tách nước đạt 95%, FS1000 đảm bảo nhiên liệu sạch, nâng cao hiệu suất và tuổi thọ động cơ.
Kích thước:
Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng động cơ diesel khác nhau.
Thương hiệu | Mã tương đương |
ATLAS COPCO | 5541709800 |
BOMAG | 31701109 |
BOMAG | 31243001 |
CASE IH | 181925 |
CASE IH | 8900131285 |
CASE IH | 84557708 |
CASE IH | E1950565 |
CASE IH | 498435C1 |
CASE IH | 90394151 |
CASE IH | 87674239 |
CASE IH | J329289 |
CASE IH | 84557707 |
CASE IH | 903941T1 |
CATERPILLAR | 256 8753 |
CATERPILLAR | 3I1365 |
CATERPILLAR | 3I1305 |
CATERPILLAR | 9Y4432 |
CATERPILLAR | 2568753 |
CATERPILLAR | 3I1367 |
CATERPILLAR | 2266556 |
CATERPILLAR | 3I1312 |
CATERPILLAR | 2802700 |
CATERPILLAR | 9Y4431 |
CUMMINS | 3600980 |
CUMMINS | 1492278 |
CUMMINS | 3329287 |
CUMMINS | 3889716 |
CUMMINS | 3310216 |
CUMMINS | 3831132 |
CUMMINS | 3161407 |
CUMMINS | 3329289 |
CUMMINS | 3945068 |
CUMMINS | 1492200 |
CUMMINS | 3315843 |
CUMMINS | 3843750 |
CUMMINS | 3308638 |
DAEWOO | 24749058 |
DAEWOO | 65125035011E |
DAEWOO | 24749060 |
DAEWOO | 65125035011 |
DOOSAN | 40050400075 |
DOOSAN | 65125035016A |
DOOSAN | 47400033 |
DOOSAN | 40050400218 |
DOOSAN | 65125035016B |
DOOSAN | 24749060A |
DOOSAN | 65125035011D |
DOOSAN | 47400018 |
DOOSAN | 97400033 |
DYNAPAC | 945944 |
DYNAPAC | 4700945944 |
FREIGHTLINER | ABPN12232FRT03 |
FREIGHTLINER | ABPN10GFS1000 |
FREIGHTLINER | ABPN12232FRT01 |
FURUKAWA | 3381757H1 |
GENERAL MOTORS | 23516189 |
GENERAL MOTORS | 25313753 |
GENERAL MOTORS | 25011689 |
GENERAL MOTORS | 15516983 |
GENERAL MOTORS | 25011693 |
HITACHI | 43778801 |
HITACHI | L4291867 |
HITACHI | 4291867 |
HITACHI | 76192900 |
HITACHI | 4616864 |
HITACHI | L4377880 |
HITACHI | 4377880 |
HITACHI | E12977622 |
HITACHI | 40859121 |
HITACHI | 71455185 |
HYSTER | 1512735 |
HYSTER | 1515707 |
HYUNDAI | 11NB70010 |
HYUNDAI | 11E170220 |
HYUNDAI | 11E170220PB |
INGERSOLL-RAND | 57479123 |
INGERSOLL-RAND | 35357268 |
INGERSOLL-RAND | 57138554 |
ISUZU | 1132400441 |
JCB | 336F4093 |
JCB | 332P8961 |
JCB | 2800030 |
JCB | 336/F4093 |
JCB | 32925968 |
JOHN DEERE | RE42050 |
JOHN DEERE | PMFS1212 |
JOHN DEERE | AT279825 |
JOHN DEERE | RE160384 |
JOHN DEERE | PMFS1000 |
KALMAR | 807201962 |
KALMAR | 9238280592 |
KALMAR | 800040985 |
KAWASAKI | YE3329289 |
KOBELCO | YN50VU0001D7 |
KOMATSU | 1310368H2 |
KOMATSU | CU3329289 |
KOMATSU | 1214920H1 |
KOMATSU | BF2486 |
KOMATSU | YM1310368H2 |
KOMATSU | 131036H2 |
KOMATSU | CUFS1000 |
KOMATSU | 1240483H1 |
KOMATSU | CU3315843 |
KOMATSU | 20801K1310 |
KOMATSU | CUFS1212 |
MTU | 57536400006 |
MTU | X57536400006 |
NISSAN | 17380LA30A |
PACCAR | Y03702609 |
SANDVIK | 20235052 |
SANY | 21019724 |
SANY | B222100000373 |
SANY | B222100000596 |
VOLVO | 12977622 |
VOLVO | VOE11712409 |
VOLVO | VOE8061534 |
VOLVO | 8061534 |
VOLVO | VOE36849 |
VOLVO | 36849 |
VOLVO | VOE12977622 |
VOLVO | 11712409 |
VOLVO | 991215843 |
VOLVO | VOE4084196 |
VOLVO | 4084196 |
VOLVO | VOE3132887 |
WIRTGEN | 2111181 |
Chưa có bình luận của khách hàng về sản phẩm này!